Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh tới lĩnh vực nông nghiệp, nhân tố kinh tế chủ đạo của Đông Nam Á. Vựa lúa ở đồng bằng sông Mekong được dự báo sẽ giảm từ 6-12% và sản lượng vụ mùa sẽ giảm từ 3-26% trong năm 2050.Tại Indonesia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam, biến đổi khí hậu có thể khiến sản lượng lúa gạo giảm tới 50%. Ngành chăn nuôi trong khu vực ASEAN cũng không ngoại lệ.
Tác động của biến đổi khí hậu đến ngành chăn nuôi:
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến ngành chăn nuôi theo nhiều cách. Nó ảnh hưởng tới hoạt động chăn nuôi và gây ra những thay đổi sinh học trong chăn nuôi, chẳng hạn như thụ tinh và chăn nuôi. Các hiện tượng thời tiết cực đoan (ví dụ như nắng nóng, lũ lụt và hạn hán) làm giảm năng suất chăn nuôi, thể hiện qua việc giảm số lượng vật nuôi và chất lượng thức ăn từ vật nuôi, tăng khả năng dịch bệnh và suy giảm trực tiếp năng suất vật nuôi do căng thẳng sinh lý (mức tăng trưởng và thịt, trứng, sữa thành phẩm). Các tác động gián tiếp có thể kể đến là những thay đổi về tính sẵn có, chất lượng và giá cả của đầu vào như thức ăn gia súc, năng lượng, quản lý dịch bệnh, chuồng trại và nước.

Biến đổi khí hậu đang có tác động tiêu cực lớn đến ngành chăn nuôi ASEAN trong thời gian qua
Làm thế nào các nước ASEAN có thể thích ứng chăn nuôi với biến đổi khí hậu?
Việc thích ứng chăn nuôi với biến đổi khí hậu ở ASEAN đòi hỏi một cách tiếp cận nhiều mặt. Dưới đây là một số chiến lược:
Con giống có khả năng chống chịu khí hậu:
- Thúc đẩy việc nhân giống và áp dụng các giống vật nuôi có khả năng chống chọi với stress nhiệt, bệnh tật và thay đổi điều kiện môi trường.
- Khuyến khích nghiên cứu các giống địa phương thích nghi với khí hậu khu vực.
Cải thiện chế độ dinh dưỡng:
- Phát triển các công thức thức ăn thông minh phù hợp với khí hậu để giảm phát thải khí nhà kính.
- Khám phá các nguồn protein thay thế (chẳng hạn như thức ăn làm từ côn trùng hoặc tảo) để giảm tác động đến môi trường của hoạt động chăn nuôi.
Quản lý nước:
- Thực hiện các biện pháp quản lý nước hiệu quả để đối phó với sự thay đổi lượng mưa.
- Đầu tư vào công nghệ tiết kiệm nước và hệ thống thu nước mưa.
Nông lâm kết hợp và đồng cỏ:
- Tích hợp cây cối và bụi rậm vào đồng cỏ để cung cấp bóng mát, cải thiện chất lượng đất và cô lập carbon.
- Hệ thống đồng cỏ kết hợp chăn thả gia súc với cây che phủ, mang lại lợi ích cho cả động vật và môi trường.
Cơ sở hạ tầng thích ứng với khí hậu:
- Xây dựng nơi trú ẩn và chuồng trại chăn nuôi có thể chịu được các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt.
- Thiết kế cơ sở hạ tầng để tạo điều kiện thông gió và làm mát tốt hơn trong các đợt nắng nóng.

Đa dạng hóa và giá trị gia tăng sản phẩm:
- Khuyến khích đa dạng hóa ngoài các sản phẩm chăn nuôi truyền thống (thịt, sữa, trứng).
- Thúc đẩy các sản phẩm có giá trị gia tăng như da, len và phân bón hữu cơ.
Xây dựng năng lực và giáo dục:
- Đào tạo nông dân về các biện pháp thực hành thông minh với khí hậu, bao gồm chăn thả luân phiên, ủ phân và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
- Nâng cao nhận thức về tác động của biến đổi khí hậu và các chiến lược thích ứng.
Hãy nhớ rằng việc thích ứng thành công đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu, nông dân và cộng đồng. Bằng cách thực hiện các biện pháp này, các nước ASEAN có thể xây dựng hệ thống chăn nuôi thích ứng với khí hậu đồng thời đảm bảo an ninh lương thực và tính bền vững.
Dinh dưỡng thông minh, tương thích với biến đổi khí hậu là một yêu cầu tất yếu:
Dinh dưỡng thông minh với khí hậu cho vật nuôi ở khu vực ASEAN có ý nghĩa quan trọng đối với các hoạt động nông nghiệp bền vững. Các doanh nghiệp sản xuất – kinh doanh thức ăn chăn nuôi sẽ là những đối tác chiến lược cùng với nhà chăn nuôi và chủ trang trại chăn nuôi triển khai các giải pháp chăn nuôi bền vững:
Chăn nuôi chính xác:
- Thực hiện các kỹ thuật cho ăn chính xác để tối ưu hóa lượng dinh dưỡng cho vật nuôi.
- Theo dõi sức khỏe vật nuôi và điều chỉnh chế độ ăn dựa trên nhu cầu cá nhân.
Nông nghiệp tổng hợp:
- Kết hợp chăn nuôi với các hoạt động nông nghiệp khác (như trồng trọt, nuôi trồng thủy sản).
- Tận dụng chất thải (ví dụ: tàn dư cây trồng) làm thức ăn hoặc phân bón.
Hiệu quả sử dụng tài nguyên:
- Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi thức ăn để giảm thiểu chất thải và giảm tác động đến môi trường.
- Sử dụng nguồn thức ăn có sẵn tại địa phương một cách hiệu quả.
Xây dựng khả năng phục hồi trong chăn nuôi:
- Chọn các giống có khả năng chống chọi với khí hậu có thể chịu được stress nhiệt và các thách thức khác liên quan đến khí hậu.
- Cung cấp nơi trú ẩn và cơ chế làm mát thích hợp.
Dinh dưỡng tối ưu:
- Cân bằng công thức thức ăn để đáp ứng các yêu cầu dinh dưỡng cụ thể.
- Xem xét các nguồn protein thay thế (ví dụ: thức ăn làm từ côn trùng hoặc tảo).
Cải thiện nhiệt:
- Giảm thiểu căng thẳng về nhiệt thông qua bóng râm, thông gió và cung cấp nước.
- Điều chỉnh lịch cho ăn khi nhiệt độ khắc nghiệt.
Quản lý chăn nuôi:
- Thúc đẩy các hoạt động chăn nuôi giúp tăng cường khả năng phục hồi khí hậu.
- Giám sát sự đa dạng di truyền để ngăn ngừa cận huyết.
Quản lý phân bón:
- Xử lý và sử dụng hợp lý phân chuồng để giảm thiểu tác động đến môi trường.
- Khám phá quá trình ủ phân và sản xuất khí sinh học.
Giảm phát thải khí nhà kính:
- Giải quyết lượng khí thải mêtan từ quá trình lên men đường ruột thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn uống.
- Thúc đẩy thực hành cho ăn ít phát thải.
Công nghệ kỹ thuật số và dịch vụ mở rộng:
- Tận dụng các công cụ kỹ thuật số để theo dõi và ra quyết định theo thời gian thực.
- Tăng cường các dịch vụ khuyến nông để giáo dục nông dân về các biện pháp thực hành thông minh về khí hậu.

Hãy nhớ rằng sự hợp tác giữa các bên liên quan, tổ chức nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách là rất quan trọng để thực hiện thành công. Bằng cách áp dụng các thực hành dinh dưỡng thông minh với khí hậu, các nước ASEAN có thể nâng cao năng suất chăn nuôi đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.








